VITAMIN VÀ THỰC PHẨM ĂN DẶM CỦA TRẺ NHỎ

Thứ tư, 25/10/2017

737

Mẹ thường băn khoăn rằng: Con mình có đang thiếu vitamin không? Có nên bổ sung thêm vitamin và các chất khoáng cho con? Bữa ăn của con liệu đã đủ các chất dinh dưỡng cần thiết?

Burine xin gửi tới các mẹ danh sách phân loại các thực phẩm giàu vitamin và chất khoáng cho trẻ nhỏ, đảm bảo cho con sức khỏe tốt nhất và phát triển trí tuệ toàn diện.
 

VITAMIN A

Vitamin A là một loại vitamin tan trong dầu, rất cần thiết đối với cơ thể. Khi thức ăn không cung cấp đủ vitamin A và lượng dự trữ trong gan cạn kiệt sẽ xuất hiện bệnh lý của thiếu vitamin A. 4 chức năng cơ bản của vitamin A đối với cơ thể:
 

1. Đối với mắt: Giúp cho các tế bào trong một loạt cấu trúc của mắt luôn khỏe mạnh. Ngoài ra, nó còn rất quan trọng đối với sự biến đổi ánh sáng thành các tín hiệu thần kinh trong võng mạc, giúp võng mạc nhận biết được các hình ảnh khi thiếu ánh sáng. Nếu thiếu vitamin A, khả năng nhìn của mắt lúc ánh sáng yếu sẽ bị giảm. Hiện tượng này thường xuất hiện vào lúc trời nhá nhem tối, được gọi là chứng “quáng gà”.
 

2. Đối với mô và tổ chức da: Vitamin A cần thiết cho sự bảo vệ toàn vẹn của biểu mô giác mạc và các tổ chức biểu mô dưới da, khí quản, các tuyến nước bọt, ruột non, tinh hoàn... Khi thiếu vitamin A, sự sản xuất các niêm dịch bị giảm, da bị khô và xuất hiện sừng hóa, biểu hiện này thường thấy ở mắt, lúc đầu là khô kết mạc rồi tổn thương đến giác mạc, nặng hơn sẽ làm thủng giác mạc và dẫn đến mù lòa.


3. Đối với sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ: Vitamin A có ảnh hưởng tới những gen quyết định sự phát triển liên tiếp của một số cơ quan trong quá trình phát triển phôi thai. Với trẻ em, vitamin A giúp phát triển chiều cao và cân nặng, thiếu vitamin A làm xương mềm và mảnh hơn bình thường, quá trình vôi hóa bị rối loạn. Thiếu vitamin A, trẻ sẽ chậm phát triển về thể chất hơn so với trẻ bình thường cùng lứa tuổi.

4. Đối với hệ miễn dịch: Vitamin A cần cho chức năng của tế bào võng mạc, biểu mô - hàng rào quan trọng bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài. Hai hệ thống đáp ứng miễn dịch của cơ thể con người (miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào) đều chịu ảnh hưởng của vitamin A và các chất chuyển hóa của chúng.

Ngoài ra, vitamin A còn cần thiết cho chức năng sinh sản, vì nó gây ảnh hưởng lên chức năng và sự phát triển của tinh trùng, buồng trứng và nhau thai.

 
VITAMIN B1

1. Hỗ trợ tim: Vitamin B1 có chức năng hỗ trợ sản sinh chất dẫn truyền thần kinh từ các dây thần kinh và cơ bắp để đảm bảo cho tim hoạt động tốt. Do đó, thiếu hụt vitamin này có thể khiến chức năng tim không tốt.

2. Phát triển các vỏ bọc myelin: Vitamin B1 giúp ích cho sự phát triển của vỏ myelin. Thiếu vitamin này có thể dẫn đến thoái hóa vỏ bao myelin, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe não bộ. Điều này gây tổn thương dây thần kinh, thậm chí có thể gây tử vong.

3. Phòng ngừa đục thủy tinh thể: Vitamin B1 cũng được cho là giúp phòng ngừa đục thủy tinh thể. Một nghiên cứu đã chứng minh rằng một lượng vitamin B1 vừa đủ có thể làm giảm nguy cơ mất thị lực do đục thủy tinh thể. 


 
4. Phòng bệnh Alzheimer: Vitamin B1 làm chậm sự tiến triển bệnh Alzheimer. Những người bị căn bệnh này cần được bổ sung vitamin B1vì nó tối ưu hóa quá trình chuyển hóa và chức năng não của cơ thể.

5. Cải thiện trí nhớ: Vitamin B1 có thể cải thiện trí nhớ và tăng khả năng tập trung. Nó còn được sử dụng trong điều trị các bệnh rối loạn thần kinh như bệnh đa xơ cứng và bại liệt… Vitamin B1 có tác động tích cực lên hệ thần kinh và giúp cho tinh thần luôn khỏe mạnh.

6. Sản xuất tế bào máu: Vitamin B1 đóng vai trò tích cực trong việc sản sinh các tế bào hồng cầu - chịu trách nhiệm giữ cho cơ thể khỏe mạnh, hoạt động tốt. Vitamin B1 còn giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.

7. Hỗ trợ tiêu hóa: Vitamin B1 hỗ trợ tiết axit hydrochloric - cần cho tiêu hóa. Vitamin này cũng làm tăng đáng kể cảm giác thèm ăn và cũng có lợi trong việc duy trì cân nặng.


VITAMIN B2


Vitamin B2 giữ nhiều vai trò quan trọng trong các hoạt động của cơ thể người. Cụ thể là thành phần quan trọng của các men oxydase; tham gia trực tiếp vào các phản ứng ôxy hóa hoàn nguyên; khống chế các phản ứng hô hấp chuyển hoá của tế bào; chuyển hoá các chất: đường, đạm, béo ra năng lượng để cung cấp cho các tế bào hoạt động; tác động đến việc hấp thu, tồn trữ và sử dụng sắt trong cơ thể (rất quan trọng trong việc phòng chống thiếu máu do thiếu sắt).

VITAMIN B6

 

Vitamin B6 hoạt động như một coenzym giúp chuyển hóa tryptophan thành niacin. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa chất đạm, chất béo, carbohydrate. 

Vitamin B6 tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin và sự bài tiết của tuyến thượng thận. Vitamin này còn cần thiết cho phản ứng lên men tạo glucose từ glycogen, góp phần duy trì lượng đường huyết trong máu ổn định; giúp bảo vệ tim mạch, tăng cường hệ miễn dịch và duy trì chức năng não khỏe mạnh.

Vitamin B6 được chỉ định dùng trong những bệnh xơ vữa động mạch, viêm dây thần kinh ngoại vi, suy nhược cơ thể, viêm dây thần kinh thị giác do rượu, viêm thần kinh thính giác do thuốc chống lao...
 
VITAMIN B7 (BIOTIN)

1. Tăng cường chuyển hóa, trao đổi chất: Vitamin B7 được coi là chất xúc tác cho một số phản ứng trao đổi chất có các thành phần như chất béo, protein và carbohydrate. Các quá trình này rất quan trọng đối với cơ thể, giúp con người hoạt động bình thường, ổn định.
 
2. Da và tóc đẹp: Vitamin B7 là một thành phần thiết yếu để da và tóc luôn đẹp. Nó đem lại sức sống cho da, loại bỏ các tác nhân xấu làm ảnh hưởng tới sắc tố da. Ngoài ra nó còn giúp móng tay không bị giòn và gãy. Những người da đầu khô, bị gàu, rụng tóc... có thể do thiếu hụt vitamin B7 trong chế độ ăn hàng ngày gây nên.
 

3. Giảm cân: Những người mắc bệnh béo phì được bác sỹ khuyên nên ăn những thực phẩm giàu vitamin B7 bởi nó rất hữu ích trong việc giảm chất béo dư thừa và giúp duy trì trọng lượng khỏe mạnh.
 
                               

4. Cải thiện các vấn đề về tim: Vitamin B7 đảm bảo cho sự hoạt động bình thường của tim bằng cách giảm mức độ cholesterol trong cơ thể, nguyên nhân chính của tình trạng xơ vữa động mạch, đau tim và đột quỵ.

5. Giúp cơ thể tổng hợp các thành phần: Vitamin B7 đóng vai trò không thể thay thế trong việc duy trì sức khỏe tối ưu cho con người. Ví dụ, vitamin B7 giúp quá trình tổng hợp ra acid béo và acid amin trong cơ thể, xử lý glucose để tạo ra năng lượng thích hợp... 

6. Các lợi ích khác
Vitamin B7 giúp các bệnh nhân đái tháo đường điều tiết insulin trong máu và duy trì mức đường huyết ổn định. Ngoài ra, nó còn có ích trong điều trị một số bệnh như rụng tóc, bệnh Parkinson, hội chứng Rett, candida âm đạo, bệnh thần kinh ngoại biên...
 
VITAMIN B9

1. Ổn định tim mạch
Vitamin B9 giúp loại bỏ homocysteine - đó là một trong những nguyên nhân chính dẫn tới các bệnh về tim mạch. Nó điều khiến mức độ lắng đọng cholesterol trong máu, giúp hệ thống tim mạch hoạt động bình thường.

2. Phòng ung thư
Vitamin B9 giúp loại trừ nguy cơ ung thư, bao gồm ung thư cổ tử cung, ung thư ruột kết và ung thư phổi.


3. Hạn chế dị tật bào thai
Vitamin B9 hạn chế các khuyết tật của thai nhi. Thiếu Vitamin B9 có thể gây ra các khuyết tật về ống thần kinh. Bởi vậy, để thai nhi phát triển toàn diện, các bà bầu cần cung cấp đầy đủ Vitamin B9 (acid folic) trước khi có thai và trong suốt thai kỳ.

4. Tạo cơ bắp
Vitamin B9 được coi là một thành phần xây dựng cơ bắp, nó giúp tăng trưởng và duy trì các mô cơ.

5. Tái tạo tế bào
Vitamin B9 giúp tái tạo và sửa chữa tế bào da, thay thế các tế bào cũ bằng các tế bào mới. Các tế bào được tìm thấy trong màng ruột non cũng được tạo thành từ Vitamin B9. 

6. Ổn định tinh thần và cảm xúc
Vitamin B9 hữu ích trong việc điều trị các chứng lo âu, trầm cảm, rối loạn tinh thần và tình cảm. Đây cũng là những vấn đề về sức khỏe khá phổ biến hiện nay.

7. Tổng hợp ADN
Được coi là một coenzyme, Vitamin B9 góp phần hiệu quả trong các hoạt động quan trọng của cơ thể, như sự tổng hợp ADN.


VITAMIN C

1. Thúc đẩy sự hình thành collagen
Khi thiếu vitamin C, quá trình tổng hợp collagen gặp trở ngại, khiến các vết thương lâu lành dẫn đến xuất huyết ở nhiều mức độ khác nhau (vỡ mao mạch, chảy máu dưới da, chảy máu lợi), thành mạch yếu… là các hiện tượng thường thấy ở bệnh scobat.

2. Chất kích hoạt enzyme
Vitamin C có thể bảo vệ vitamin A, vitamin E, và các axit béo thiết yếu khỏi bị tiêu huỷ; làm cho sắt có trong thức ăn được duy trì trong trạng thái hoàn nguyên, thúc đẩy sự hấp thụ và chuyển dịch tồn trữ sắt trong cơ thể. Làm cho can-xi trong thành ruột không bị kết tủa, giúp cải thiện tỷ lệ hấp thụ can-xi vào cơ thể. Tham gia phản ứng hydroxyt của cholesterol thành axit cholic, có hiệu quả nhất định trong điều trị thiếu hồng cầu.


3. Tham gia quá trình chuyển hóa cholesterol
Giúp 80% cholesterol chuyển hóa thành sulfat tan trong nước để bài tiết khỏi cơ thể, giảm hàm lượng cholesterol trong máu; loại bỏ cholesterol tích tụ trong động mạch; gia tăng các thành phần có ích của máu như lipoprotein, có ý nghĩa quan trọng trong phòng chống xơ vữa động mạch.

4. Tham gia quá trình bài tiết chất độc khỏi cơ thể
Tiếp tục ô-xy hóa thành glutathione (diketo golunat) cùng với chất độc trong cơ thể bị bài tiết ra ngoài.

5. Phòng chống ung thư
Việc giảm vitamin C trong đường tiêu hóa ngăn chặn sự hình thành nitrosamines, có hiệu quả ngăn ngừa sự xuất hiện của các khối u đường tiêu hóa; ngoài ra vitamin C còn tham gia trong tổng hợp collagen, giúp các tế bào kẽ duy trì cấu trúc bình thường, làm giảm quá trình phát triển của tế bào ung thư.

6. Chống cảm lạnh
Vitamin C có thể cải thiện khả năng kháng bệnh của các tế bào miễn dịch và tăng cường miễn dịch của cơ thể và miễn dịch humoral, loại bỏ các yếu tố gây bệnh, giữ hệ hô hấp được bảo toàn. Khi thiếu nó, biểu mô tế bào kháng bệnh ở khí quản và phế quản bị giảm xuống. Các thí nghiệm cho thấy, uống 1.000 mg vitamin C mỗi ngày có thể giảm 50% nguy cơ bị cảm lạnh và giảm 23% các triệu chứng cảm cúm.

7. Bảo vệ da, chống nếp nhăn
Vitamin C là chất kích hoạt enzyme, có thể gia tăng sự hoạt động của một số kim loại, giúp da chống lại các gốc tự do sinh ra bởi tia cực tím, tránh sự xuất hiện của tàn nhang, thúc đẩy sự trao đổi chất, góp phần ngăn ngừa lão hóa da.


VITAMIN D

1. Tác động lên ruột 
Ở tá tràng và ruột non vitamin D tổng hợp các protein chuyên chở, giúp canxi di chuyển chủ động qua màng ruột. 

2. Tác dụng lên thận: 
Vitamin D có tác dụng làm giảm tái hấp thu canxi ở ống thận dẫn tới tiểu ra nhiều canxi (do vậy tránh dùng canxi liều cao).


3. Tác dụng chống cảm cúm 
Bác sĩ Adit Ginde thuộc Đại học Colorado (Mỹ) cùng 2 đồng nghiệp đã tiến hành nghiên cứu về vai trò của Vitamin D đối với các bệnh nhân bị cảm cúm và sốt. Họ tiến hành xét nghiệm mẫu máu từ 19.000 người, kết quả cho thấy những người có mức Vitamin D dưới 10 nanogram/1 ml máu có nguy cơ bị sốt và cúm cao hơn 40% so với những người có mức Vitamin D trên 30 nanogram. 

4.Phòng chống bệnh hen suyễn 
Đối với người bị hen suyễn và có lượng Vitamin D thấp, nguy cơ bị viêm nhiễm đường hô hấp cao gấp 5 lần, bệnh nhân bị khó thở kinh niên (COPD) cũng có nguy cơ viêm nhiễm đường.

 
VITAMIN E

1. Tác dụng chống ô xy hoá
Vitamin E là một loại chất chống oxy hoá rất mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Do vitamin E phòng chống được ô xy hoá, tức là cũng có thể “tiêu trừ” được những tổn thương do chất mỡ ô xy hoá gây ra.
 
                              

2. Duy trì tính hoàn chỉnh của tế bào hồng cầu
Khi vitamin E không đủ, số lượng tế bào hồng cầu giảm thấp, thời gian sinh tồn bị rút ngắn.
Lượng vitamin E trong cơ thể trẻ mới sinh, đặc biệt là trẻ sinh non (có hệ thống tiêu hoá chưa hoàn chỉnh nên khó hấp thụ vitamin E) thường thấp, chỉ bằng khoảng 1/3 của người lớn (trẻ đẻ non lại càng thấp), từ đó dễ dẫn tới thiếu máu.
Bổ sung vitamin E kịp thời có thể giảm nhẹ chứng thiếu máu. Trên lâm sàng vitamin E thường được dùng để trị bệnh thiếu máu do máu loãng.
 
 
3.Quan hệ giữa vitamin E và lão hoá
Một số học giả cho rằng, quá trình lão hoá là các gốc tự do phá hoại các tế bào trong cơ thể. Vitamin E và các loại chất chống ô xy khác sẽ trung hòa các gốc tự do và sửa chữa các tế bào bị tổn thương, làm chậm lại quá trình lão hoá.
Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có chứng cứ khoa học chính xác để chứng minh vitamin E có thể kéo dài tuổi thọ.

4. Các tác dụng khác
Thực nghiệm trên động vật cho thấy vitamin E có tác dụng bảo vệ đối với tổn thương do các chất độc hại gây nên như: oxy hoá nồng độ cao, phản ứng oxy hoá gây ra hôi thối và khí SO2.

Tác dụng chống ung thư của vitamin E chưa rõ nhưng vitamin E có thể phá hủy chất màu nitroso (chất sinh ra trong các thực phẩm muối gây ung thư).
 
 
CANXI

1. Vai trò của canxi đối với xương
Về mặt cấu tạo, xương chủ yếu được tạo thành từ các khoáng chất (đa phần là Canxi), chiếm khoảng 70% trọng lượng xương khô và các chất hữu cơ (chiếm phần lớn là Collagen), chiếm 30% trọng lượng xương khô. Ở người lớn, khi xương thiếu Canxi sẽ gây nên tình trạng mất xương, loãng xương mà hậu quả là đau nhức, vận động khó khăn, nặng nề nhất là gãy xương khó hồi phục, dẫn tới tàn phế và tử vong sớm

Trẻ em khi thiếu canxi: Xương nhỏ, yếu xương, chậm lớn, lùn, còi xương, xương biến dạng, răng không đều, răng dị hình, chất lượng răng kém, và bị sâu răng. Trẻ em ở độ tuổi 7-9 tuổi, 13-16 tuổi là thời kỳ quan trọng cần bổ sung canxi. Hàng ngày do thiếu canxi, canxi trong xương phải chuyển một phần cho máu, dần dần xương bị loãng, gây ra bệnh loãng xương.


2.Vai trò của canxi trong hệ thống miễn dịch
Canxi đảm nhiệm vai trò viên sĩ quan chỉ huy quá trình phản ứng miễn dịch. Canxi chính là nguyên tố phát hiện sớm những tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể, vì canxi giữ vai trò sứ giả thông tin thứ hai. Canxi còn giữ vai trò kích hoạt năng lực di chuyển và năng lực bao vây, tiêu diệt vi khuẩn, độc tố gây bệnh của tế bào trắng.

Đối với những bệnh do chức năng miễn dịch giảm sút, trên cơ sở chữa trị bệnh nguyên phát, ta bổ sung canxi để điều chỉnh cân bằng khả năng miễn dịch cho cơ thể sẽ đẩy lùi bệnh tật.


3.Vai trò của canxi trong hệ thần kinh:
Ion canxi có vai trò quan trọng trong truyền dẫn thần kinh. Khi cơ thể thiếu canxi thì hoạt động truyền dẫn thần kinh bị ức chế, công năng hưng phấn và công năng ức chế của hệ thần kinh bị suy giảm.

Trẻ em thiếu canxi thường có biểu hiện khóc đêm, đêm ngủ giật mình hay quấy khóc, dễ nổi cáu, rối loạn chức năng vận động, không tập trung tinh thần.

Người già thiếu canxi thường có biểu hiện thần kinh suy nhược và năng lực điều tiết thần kinh bị suy giảm như: hay quên, tinh thần không ổn định, mất ngủ hoặc ngủ li bì, dễ cáu hay ngủ mơ, đau đầu, tính tình thay đổi thất thường. Có nhiều người thần kinh suy nhược sau khi bổ sung canxi đều có giấc ngủ ngon, sức chịu đựng được tăng cường.

4.Vai trò của canxi trong cơ bắp

Công năng sinh lý của cơ bắp chủ yếu nhờ vào sự co giãn của các sợi cơ để hoàn thành công năng của các khí quan vận động của cơ thể, ion canxi đóng vai trò quan trọng trong hoạt động co giãn của cơ bắp.

* Thiếu canxi kéo dài thì khả năng đàn hồi của cơ bắp kém
* Thiếu canxi biểu hiện ở cơ tim co bóp kém, chức năng chuyển máu yếu, khi lao động, vận động, lên gác sẽ cảm thấy tinh thần hồi hộp, thở dốc, vã mồ hôi.
* Thiếu canxi biểu hiện ở cơ trơn là chức năng tiêu hóa kém, chán ăn, đầy bụng, táo bón hoặc ỉa lỏng, sản phụ sau khi sinh nở tử cung co chậm và yếu, khó đẻ, đẻ non…người già đái dầm.
* Thiếu canxi biểu hiện ở cơ bắp là: yếu sức, tuổi trung niên thường cảm thấy tay chân mỏi mệt rã rời, thể lực yếu kém. Khi xuất hiện những hiện tượng như trên, nếu kịp thời bổ sung đủ canxi cho cơ thể thì những triệu chứng đó sẽ được cải thiện nhanh chóng.


SẮT

1. Các tế bào hồng cầu khỏe mạnh
Một trong những lý do cơ thể cần chất sắt là để xây dựng các tế bào hồng cầu khỏe mạnh. Sắt là thành phần chủ yếu tạo nên hemoglobin - loại protein trong hồng cầu, có vai trò vận chuyển oxy trong máu đến các mô. Trên thực tế, sắt vô cùng quan trọng đối với hemoglobin, có đến 70% lượng sắt trong cơ thể bạn được tìm thấy trong hemoglobin.
Thiết sắt sẽ không thể sản xuất đủ hemoglobin, dẫn đến cảm giác mệt mỏi và có thể dẫn đến thiếu máu. Vì vậy, những người trưởng thành được khuyến nghị bổ sung cho cơ thể 18 mg sắt/ngày đối với phụ nữ và 8 mg/ ngày đối với nam giới.


2. Cơ bắp chắc khỏe
Trong khi phần lớn chất sắt được tìm thấy trong hemoglobin thì một số phần còn lại được tìm thấy trong cơ bắp. Cơ thể chúng ta cần sắt để xây dựng những khối cơ bắp mạnh mẽ, rắn chắc. Cung cấp đủ hàm lượng sắt giúp cho cơ bắp của bạn chắc và có độ đàn hồi, đặc biệt với đấng mày râu. Ngoài ra, quá trình vận chuyển oxy được thực hiện bởi hemoglobin cũng là yếu tố quyết định đối với sự co cơ. Nồng độ sắt thấp dễ khiến cơ bắp phục hồi chậm dẫn đến nhức mỏi.

3. Chức năng nhận thức
Như trên đã đề cập, sắt là thành phần chính tạo nên hemoglobin, loại protein có vai trò vận chuyển oxy trong máu đến các mô. Bộ não người cần oxy để thực hiện các chức năng và sự thật là nó sử dụng đến 20% oxy trong máu của bạn. Khi não được cung cấp đầy đủ oxy và lưu lượng máu thì chức năng nhận thức sẽ được tăng cường cũng như sản sinh các nơ-ron thần kinh mới. Thiếu sắt dẫn đến giảm khả năng ghi nhớ, thiếu tập trung, tiếp thu kém,…

4. Cải thiện tâm trạng
Một lợi ích đáng ngạc nhiên mà chất sắt mang đến cho sức khỏe của bạn đó chính là khả năng cải thiện tâm trạng. Sắt là một vi chất vô cùng quan trọng trong sự tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là dopamine, norepinephrine và serotonin. Đây là những chất dẫn truyền thần kinh giúp não hoạt động tốt, tạo nên sự hưng phấn, giúp bạn có được tâm trạng thoải mái theo hướng tích cực.

5. Hệ thống miễn dịch khỏe mạnh
Sắt là một trong những chất dinh dưỡng tham gia tăng cường hệ thống miễn dịch khỏe mạnh và hoạt động tốt. Một khi bị thiếu sắt, hệ thống miễn dịch của bạn sẽ suy giảm và gặp khó khăn trong việc chống lại “những kẻ xâm lược” cơ thể, gây ra bệnh tật, ốm đau. Tuy nhiên, cung cấp quá nhiều sắt cũng có thể gây trở ngại cho hệ thống miễn dịch thực hiện đúng chức năng. Đó là lý do vì sao chúng ta cần bổ sung sắt với liều lượng vừa phải trong mức cho phép.

6. Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể
Nếu cảm thấy mình thường xuyên bị lạnh, đó có thể là bởi vì bạn đã thiếu máu, thiếu sắt. Vi chất này giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bằng cách đảm bảo lưu lượng máu tuần hoàn khắp cơ thể. Có được nhiệt độ cơ thể thích hợp không chỉ đơn thuần giúp bạn cảm thấy thoải mái mà nó còn rất quan trọng đối với quá trình trao đổi chất. Cung cấp đủ sắt sẽ đảm bảo nhiệt độ cơ thể bạn được điểu chỉnh tốt hơn.

7. Tạo năng lượng
Một trong những lợi ích quan trong nhất của sắt chính là duy trì năng lượng cho cơ thể. Một khi thiếu sắt sẽ dẫn đến thiếu máu khiến bạn mệt mỏi, giảm khả năng làm việc. Hiển nhiên, thiếu máu ảnh hưởng trực tiếp tới các hoạt động cần tiêu hao năng lượng và bạn cần đảm bảo đầy đủ vi chất này.

 
MAGIE

1. Giảm nguy cơ đột quỵ
Qua 7 nghiên cứu chuyên sâu ở 250.000 người trên quy mô toàn cầu trong vòng 11,5 năm cho thấy, cứ bổ sung thêm 100mg magiê mỗi ngày, thì giảm được tới 9% nguy cơ đột quỵ.

 
2. Giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
Theo nghiên cứu của Đại học North Carolina (Mỹ) cho thấy, bổ sung đủ lượng magiê mỗi ngày, đặc biệt là những người tiêu thụ magiê cao nhất sẽ giảm được tới 47% nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2 so với nhóm tiêu thụ magiê thấp nhất. Ngoài ra, magiê còn có tác dụng cải thiện lượng đường trong máu và làm giảm tình trạng kháng insulin của cơ thể.

3. Magiê tốt cho sức khỏe tim
Magiê hỗ trợ việc vận chuyển canxi và kali qua màng tế bào. Các dưỡng chất này có tác dụng “bình ổn” nhịp tim và hạn chế tình trạng co cơ, chuột rút.

4. Giảm nguy cơ ung thư
Trung bình cứ bổ sung thêm 100 mg magiê vào chế độ ăn uống hàng ngày, có thể giảm được nguy cơ ung thư đại trực tràng tới 13%. Ngoài ra, magiê còn có tác dụng kháng viêm như hạn chế viêm khớp, nguy cơ mắc bệnh tim, thậm chí cả bệnh Alzheimer.

 
KẼM

1. Cải thiện sức khỏe não bộ
Kẽm là khoáng chất rất quan trọng cho sức khỏe não bộ. Kẽm cùng với vitamin B6 giúp chất dẫn truyền thần kinh trong bộ não của bạn hoạt động tốt hơn. Điều thú vị là vùng đồi hải mã - trung tâm bộ nhớ của não bộ, có chứa lượng kẽm rất cao. Rõ ràng, nếu bạn muốn cải thiện sức khỏe não bộ, hãy cung cấp đủ kẽm cho cơ thể.

 

2. Xương khỏe mạnh
Mọi người đều biết canxi rất quan trọng cho xương chắc khỏe, nhưng bạn có biết rằng kẽm là cần thiết cho xương khỏe mạnh? Kẽm là một thành phần của xương, và không có kẽm cơ thể của bạn không thể xây dựng được khung xương chắc khoẻ. Để có được những lợi ích tốt nhất cho xương, bạn nên tiêu thụ kẽm và canxi vào thời gian khác nhau vì canxi và kẽm có sự hấp thụ cạnh tranh nhau.

 
                         
3. Tóc chắc khỏe
Một trong những dấu hiệu của sự thiếu hụt kẽm là rụng tóc. Khi cơ thể bạn không đủ kẽm, tóc có thể mỏng dần, dẫn đến gãy rụng. Ngược lại, khi bạn hấp thụ đầy đủ kẽm, tóc trở nên dày và bóng khỏe. Trong thực tế, kẽm rất hữu hiệu để kích thích mọc tóc, vì vậy các bác sĩ thường khuyên người bị rụng tóc nên bổ sung kẽm.

4. Tốt cho mắt
Một sự thật đáng ngạc nhiên về kẽm là rất tốt cho đôi mắt của bạn. Khi nói đến thị lực, kẽm hỗ trợ đưa vitamin A vào võng mạc. Nếu không có kẽm, mắt không nhận được đủ lượng vitamin A cần thiết, và kết quả gây suy giảm thị lực. Trong thực tế, thiếu kẽm đặc biệt liên quan đến thoái hóa điểm vàng ở người già.

5. Cơ bắp mạnh mẽ
Nếu muốn cơ bắp mạnh mẽ, hãy chắc chắn rằng bạn đang nhận được đủ lượng kẽm. Nguyên tố này được sử dụng để phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện, do đó giúp bạn có thể xây dựng cơ bắp mạnh mẽ. Kẽm cũng hỗ trợ cơ bắp khi mệt mỏi, giúp bạn có thể làm việc theo đúng tiềm năng của mình.

6. Làn da khỏe mạnh
Đầu tiên, kẽm giúp loại bỏ mụn trứng cá vì nó điều chỉnh lượng dầu và làm giảm nhiễm khuẩn gây ra mụn. Ngoài ra, kẽm giúp sản xuất collagen và chất này mang lại cho bạn làn da dẻo dai, mịn màng.

7. Cân bằng nội tiết tố
Cân bằng nội tiết tố là rất quan trọng cho sức khỏe. Kẽm giúp cân bằng rất nhiều nội tiết tốt trong cơ thể. Ví dụ, kẽm cần thiết cho sản xuất insulin - rất quan trọng để điều tiết lượng đường trong máu. Kẽm cũng cần thiết cho kích thích tố sinh sản và kích thích tố tuyến giáp. Có đủ kẽm sẽ giúp bạn cảm thấy khỏe mạnh bởi vì kích thích tố trong cơ thể bạn sẽ được cân bằng.
 
Từ khóa:

+